syntactically
//
* phó từ- (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp
- a syntactically complex written style:một văn phong phức tạp về cú pháp
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to syntax
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with respect to syntax
Đang tải...