Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42196

syntactically

//

* phó từ
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp
    • a syntactically complex written style:một văn phong phức tạp về cú pháp
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to syntax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...