Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syntagm

/'sintæm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syntagm

//

* danh từ
  • ngữ đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

n a syntactic string of words that forms a part of some larger syntactic unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...