Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

synthesist

/'sinθisist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

synthesist

/'sinθisist/

danh từ

  • nhà tổng hợp hoá học
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intellectual who synthesizes or uses synthetic methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...