syntony
/'sintәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
syntony
//
* ngoại động từ- sự điều hưởng
- exact syntony:sự điều hưởng chính xác
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...