Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syriac

/'siriæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syriac

/'siriæk/

danh từ

  • tiếng Xy-ri cổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Syria, or its language; as, the Syriac version of the Pentateuch. n. The language of Syria; especially, the ancient language of that country.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...