Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

syringeal

/si'rindʤiəl/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) minh quản
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the syrinx; as, the syringeal\n muscle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...