Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syringeal

/si'rindʤiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syringeal

/si'rindʤiəl/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) minh quản
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the syrinx; as, the syringeal muscle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...