Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

syringes

/'siriɳks/

danh từ, số nhiều syrinxes, syringes

  • (âm nhạc) cái khèn
  • (khảo cổ học) đường hầm (trong lăng các vua Ai-cập)
  • (giải phẫu) vòi ớt-tát
  • (động vật học) minh quản (chim)
  • (giải phẫu) chỗ rò, đường rò
Định nghĩa tiếng Anh

n a primitive wind instrument consisting of several parallel pipes bound together\nn the vocal organ of a bird\nv spray or irrigate (a body part) with a syringe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...