Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

syringotomy

/,sirin'gɔtəmi/

danh từ

  • thủ thuật mở đường rò
Định nghĩa tiếng Anh

n. The operation of cutting for anal fistula.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...