Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syringotomy

/,sirin'gɔtəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syringotomy

/,sirin'gɔtəmi/

danh từ

  • thủ thuật mở đường rò
Định nghĩa tiếng Anh

n. The operation of cutting for anal fistula.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...