sysop
Biến thể từ
sysops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sysop
//
- Từ tắt của SYStem OPerator
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...