systematic review
Nghĩa thường dùng
“Systematic reviews assess existing evidence.”Tổng quan hệ thống đánh giá bằng chứng hiện có.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Systematic reviews assess existing evidence.”Tổng quan hệ thống đánh giá bằng chứng hiện có.
Đang tải...