Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7537

systematically

//

* phó từ
  • xem systematic
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a systematic or consistent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...