systematics
/,sisti'mætiks/
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- phân loại học
- phương pháp phân loại
- sự phân loại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the science of systematic classification
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the science of systematic classification
Đang tải...