Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

systematism

/'sistimətizm/

danh từ

  • sự hệ thống hoá; quá trình hệ thóng hoá
  • xu hướng hệ thống hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the habitual practice of systematization and classification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...