Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42299

systematization

/,sistimətai'zeiʃn/

danh từ

  • sự hệ thống hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. systematic organization; the act of organizing something according to a system or a rationale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...