Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

systematizer

/'sistimətaizə/

danh từ

  • người hệ thống hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n an organizer who puts things in order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...