Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

systematology

//

* danh từ
  • thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. The doctrine of, or a treatise upon, systems.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...