Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

t-bone

/ˈti:ˌbəʊn/
Biến thể từ t-bones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

t-bone

//

* danh từ
  • xương hình chữ T (nhất là trong một miếng thịt bò)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...