Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabac

/tɑ'bɑ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabac

//

* tính từ
  • có màu thuốc lá; màu nâu lẫn xanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...