Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabby cat

/ˈtæbi kæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabby cat

//

* danh từ
  • <động> mèo mướp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...