Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tabefaction

/,tæbi'fækʃn/

danh từ

  • sự suy mòn vì ốm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A wasting away; a gradual losing of flesh by disease.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...