Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taberdar

/'tæbәdɑ:(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taberdar

//

* danh từ
  • người khoác áo choàng
  • học sinh trường cao đẳng hoàng gia ở Oxford
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...