tabescent
/tә'besnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tabescent
//
* tính từ- gầy mòn; kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh
a. Withering, or wasting away.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Withering, or wasting away.
Đang tải...