Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabinet

/'tæbinit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabinet

//

* danh từ
  • một loại pôpơlin (vải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Tabbinet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...