Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

table d'hôte

/'tɑ:bl'dout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

table d'hôte

/'tɑ:bl'dout/

danh từ

  • a table_d'hôte lunch bữa ăn trưa theo suất (không theo món gọi tuỳ thích)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...