Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table d'hôte

/'tɑ:bl'dout/

danh từ

  • a table_d'hôte lunch bữa ăn trưa theo suất (không theo món gọi tuỳ thích)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...