Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table manners

//

* danh từ
  • phép tắc ăn uống (cách cư xử khi đúng đắn khi ăn với những người khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...