Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

table-allowance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

table-allowance

//

  • xem table-money:cảnh (hay table-allowance vivant)
  • tình huống bất ngờ
  • bức tranh nghệ thuật; hội hoạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...