Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table-allowance

//

  • xem table-money:cảnh (hay table-allowance vivant)
  • tình huống bất ngờ
  • bức tranh nghệ thuật; hội hoạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...