Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table-board

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chế độ trợ cấp một phần (không có chỗ ở)
  • mặt bàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...