Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table-cloth

/'teiblklɔθ/

danh từ

  • khăn trải bàn
  • khăn trải bàn ăn
Biến thể từ table-cloths số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...