table-linen
/'teibl,linin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
table-linen
/'teibl,linin/
danh từ
- khăn bàn khăn ắn (nói chung)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...