Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table-mat

//

* danh từ
  • vải lót (để dưới một đựa nóng để bảo vệ mặt bàn)
Biến thể từ table-mats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...