Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table-ware

/'teiblweə/

danh từ

  • đĩa bát dao dĩa (để bày bàn ăn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...