Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table-water

/'teibl'wɔ:tə/

danh từ

  • nước suối (để uống khi ăn cơm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...