table-water
/'teibl'wɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
table-water
/'teibl'wɔ:tə/
danh từ
- nước suối (để uống khi ăn cơm)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...