Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tableau vivant

/tɑ:'blәjvi:'vɔŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tableau vivant

//

* danh từ
  • hoạt cảnh (sự trình bày một bức tranh hoặc một cảnh bởi một nhóm người im lặng và bất động, nhất là trên )
Định nghĩa tiếng Anh

Same as Tableau, n., 2.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...