Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tableau vivant

//

* danh từ
  • hoạt cảnh (sự trình bày một bức tranh hoặc một cảnh bởi một nhóm người im lặng và bất động, nhất là trên )
Định nghĩa tiếng Anh

Same as Tableau, n., 2.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...