Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tableaux

/'tæblou/

danh từ, số nhiều tableaux

  • hoạt cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n a group of people attractively arranged (as if in a painting)\nn any dramatic scene

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...