tableful
/'teiblful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tableful
/'teiblful/
danh từ
- bàn (đầy) (thức ăn...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...