Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tablespoon

/ˈteɪ.bəl.spuːn/

Nghĩa thường dùng

thìa canh (đơn vị đo) danh từ

“Add a tablespoon of oil.”Thêm một thìa canh dầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...