tabletennis /ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
n.phr
- Bóng bàn
ví dụ
Table tennis is a fast game that I really like. — Bóng bàn là một trò chơi nhanh mà tôi rất thích.
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Table tennis is a fast game that I really like. — Bóng bàn là một trò chơi nhanh mà tôi rất thích.
Đang tải...