Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24945

tableware

//

* danh từ
  • bộ đồ ăn (bát đĩa; dao dĩa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. articles for use at the table (dishes and silverware and glassware)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...