Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tablier

/,tɑ:bli:'ei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tablier

//

* danh từ
  • tạp dề; quần yếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...