Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taboret

/'tæbərit/

danh từ

  • ghế đẩu
  • khung thêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low stool in the shape of a drum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...