Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabouret

/'tæbərit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabouret

/'tæbərit/

danh từ

  • ghế đẩu
  • khung thêu
Định nghĩa tiếng Anh

n a low stool in the shape of a drum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...