Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabularize

/'tæbjjlәraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabularize

//

  • xếp thành cột; bảng
  • tạo bề mặt phẳng cho
Định nghĩa tiếng Anh

v arrange or enter in tabular form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...