tabulating
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tabulating
//
- sự lập thành bảng
Định nghĩa tiếng Anh
v arrange or enter in tabular form v shape or cut with a flat surface
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v arrange or enter in tabular form v shape or cut with a flat surface
Đang tải...