tabulator
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tabulator
/'tæbjuleitə/
danh từ
- máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc
Định nghĩa tiếng Anh
n a calculator that keeps a record of the number of times something happens
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a calculator that keeps a record of the number of times something happens
Đang tải...