Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taciturnity

/,tæsi'tə:niti/ phổ biến #43431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taciturnity

/,tæsi'tə:niti/

danh từ

  • tính ít nói
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of being uncommunicative; not volunteering anything more than necessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...