Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tacnode

/'tæknәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tacnode

//

  • (hình học) tacnôt (điểm tự tiếp xúc của đường cong)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...