tacnode
/'tæknәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tacnode
//
- (hình học) tacnôt (điểm tự tiếp xúc của đường cong)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...