Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tactfully

/'tæktfəlɪ/ phổ biến #25003
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tactfully

//

* phó từ
  • khéo xử, lịch thiệp
Định nghĩa tiếng Anh

r. showing tact or tactfulness; in a tactful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...