Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25733

tactician

/tæk'tiʃn/

danh từ

  • nhà chiến thuật
Biến thể từ tacticians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is skilled at planning tactics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...