Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tactician

/tæk'tiʃn/ phổ biến #25733
Biến thể từ tacticians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tactician

/tæk'tiʃn/

danh từ

  • nhà chiến thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is skilled at planning tactics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...