Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

tactics

/'tæktiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • (quân sự) chiến thuật
  • sách lược
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of military science dealing with detailed maneuvers to achieve objectives set by strategy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...