Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #13853

tactile

/'tæktail/

tính từ

  • (thuộc) xúc giác
  • sờ mó được
  • (nghĩa bóng) đích xác, hiển nhiên, rành rành
Định nghĩa tiếng Anh

s. producing a sensation of touch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...